Chi tiết giá kim loại thế giới ngày 25/3

09:11 | 25/03/2022
Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 24/3/2022.

Đồng New York

Đơn vị Giá Chênh lệch % thay đổi Kỳ hạn
(UScent/lb) 478,90 +1,25 +0,26% Tháng 5/2022

Vàng New York

Đơn vị Giá Chênh lệch % thay đổi Kỳ hạn
(USD/ounce) 1.957,20 +14,60 +0,75% Tháng 6/2022

Bạc New York

Đơn vị Giá Chênh lệch % thay đổi Kỳ hạn
(USD/ounce) 25,90 +0,71 +2,82% Tháng 5/2022

Bạch kim

Đơn vị Giá Chênh lệch % thay đổi Kỳ hạn
(USD/ounce) 1.022,89 -0,89 -0,09% N/A

Palađi

Đơn vị Giá Chênh lệch % thay đổi Kỳ hạn
(USD/ounce) 2.511,31 -16,34 -0,65% N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’22 4,7685 4,8000 4,7685 4,7795 4,7625
Apr’22 4,7670 4,7910 4,7575 4,7870 4,7670
May’22 4,7760 4,8175 4,7500 4,7685 4,7765
Jun’22 4,7805 4,7935 4,7640 4,7930 4,7720
Jul’22 4,7730 4,8130 4,7475 4,7680 4,7745
Aug’22 4,7440 4,7725 4,7440 4,7725 4,6970
Sep’22 4,7680 4,8000 4,7420 4,7640 4,7695
Oct’22 4,7400 4,7700 4,7400 4,7685 4,6940
Nov’22 4,7410 4,7655 4,7410 4,7655 4,6930
Dec’22 4,7600 4,7840 4,7370 4,7700 4,7595
Jan’23 4,7400 4,7555 4,7400 4,7555 4,6855

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’22 1936,6 1936,6 1936,6 1936,6 1920,7
Apr’22 1944,1 1958,6 1937,4 1954,3 1937,3
May’22 1947,4 1960,3 1941,4 1954,2 1940,2
Jun’22 1948,9 1963,9 1942,9 1959,7 1942,6
Aug’22 1953,2 1967,6 1948,4 1964,0 1947,1
Oct’22 1959,0 1972,4 1957,9 1966,8 1952,4
Dec’22 1966,8 1980,0 1960,1 1974,0 1958,7
Feb’23 1965,5 1965,5 1965,5 1965,5 1948,8
Apr’23 1989,7 1989,8 1988,7 1988,7 1972,2
Jun’23 1977,8 1977,8 1977,8 1977,8 1961,0
Aug’23 1983,1 1983,1 1983,1 1983,1 1966,3

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’22 2515,40 2515,40 2515,40 2515,40 2472,60
Apr’22 2525,00 2525,00 2519,20 2519,20 2476,40
May’22 2518,80 2518,80 2518,80 2518,80 2476,00
Jun’22 2534,00 2554,50 2483,00 2514,50 2519,30
Sep’22 2579,50 2579,50 2520,10 2520,10 2477,50
Dec’22 2520,10 2520,10 2520,10 2520,10 2477,50
Mar’23 2522,10 2522,10 2522,10 2522,10 2479,50

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’22 1020,9 1020,9 1020,6 1020,7 1024,8
Apr’22 1027,0 1032,1 1014,7 1026,1 1021,0
May’22 1023,5 1026,5 1023,5 1026,5 1021,7
Jul’22 1028,8 1034,5 1017,0 1028,8 1023,3
Oct’22 1030,0 1034,4 1017,2 1029,4 1023,7
Jan’23 1029,0 1030,0 1025,3 1025,3 1027,4
Apr’23 1028,6 1028,6 1028,6 1028,6 1030,7

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa Giá cao Giá thấp Giá mới nhất Giá ngày hôm trước
Mar’22 25,455 25,905 25,455 25,905 25,170
Apr’22 25,300 25,900 25,160 25,900 25,174
May’22 25,285 25,965 25,170 25,930 25,189
Jul’22 25,340 25,970 25,235 25,945 25,242
Sep’22 25,410 25,970 25,295 25,905 25,304
Dec’22 25,500 26,065 25,445 26,050 25,408
Jan’23 25,449 25,449 25,449 25,449 25,154
Mar’23 25,580 25,645 25,531 25,531 25,236
May’23 25,625 25,625 25,625 25,625 25,330
Jul’23 25,725 25,725 25,725 25,725 25,430
Sep’23 25,815 25,815 25,815 25,815 25,520

Theo Vinanet

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan